Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = LKR
Cập nhật
1
BND
=
260.36272245
LKR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ₨260.36272245 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = $0.0038408 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨260.3580387
Hiện tại
₨260.36272245
Cao nhất
₨260.36272245
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
260.36272245 LKR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004684 LKR
7 ngày qua
+0.575873 LKR
+0.22%
30 ngày qua
+1.980968 LKR
+0.77%
1 năm qua
+26.845242 LKR
+11.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
233.13949104 Hôm nay
260.36272245 Cao nhất
269.94234742
233.13949104 Hôm nay
260.36272245 Cao nhất
269.94234742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+3.07%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 257.42024527 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
234.64570127 LKR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
148.18912828
–
273.27977773
LKR
Năm biến động
+80.37%
2023
Tỷ giá trung bình
244.71757315 LKR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
214.86436624
–
280.18582058
LKR
Năm biến động
-10.48%
2024
Tỷ giá trung bình
225.92159449 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
215.0622361
–
245.49066832
LKR
Năm biến động
-12.39%
2025
Tỷ giá trung bình
230.23037384 LKR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
213.82961998
–
241.61814541
LKR
Năm biến động
+12.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
257.42024527 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
240.22614025
–
269.94234742
LKR
Năm biến động
+8.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.