Tỷ giá Đô la Brunei sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = MGA

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Ariary Madagascar 3,570.07 MGA
+1.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Ar3,530.54 Hiện tại Ar3,570.07 Cao nhất Ar3,570.07
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3,570.07 MGA
2026-11-04
24 giờ qua
+39.525766 MGA
+1.12%
7 ngày qua
+17.050162 MGA
+0.48%
30 ngày qua
+117.823822 MGA
+3.41%
1 năm qua
+119.646159 MGA
+3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3,215.69
Hôm nay
3,570.07
Cao nhất
3,610.11
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.40%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-4.77%
Tháng 2
-3.22%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+2.89%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3,470.46 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2,995.66 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,863.35 – 3,329.71 MGA
Năm biến động +13.38%
2023
Tỷ giá trung bình 3,315.37 MGA
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3,175.57 – 3,492.55 MGA
BND tăng giá +4.54%
2024
Tỷ giá trung bình 3,395.52 MGA
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
3,199.68 – 3,548.27 MGA
BND giảm giá -0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 3,467.62 MGA
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3,369.44 – 3,570.38 MGA
BND tăng giá +3.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,470.46 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3,215.69 – 3,610.11 MGA
Năm biến động

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.