Tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Brunei cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = BND
Cập nhật
1
MGA
=
0.00028142
BND
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = $0.00028142 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = Ar3,553.43 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00028142
Hiện tại
$0.00028142
Cao nhất
$0.00028201
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00028142 BND
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 BND
-0.21%
7 ngày qua
-0.000001 BND
-0.36%
30 ngày qua
-0.000005 BND
-1.73%
1 năm qua
-0.000008 BND
-2.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.000277 Hôm nay
0.00028142 Cao nhất
0.00031098
0.000277 Hôm nay
0.00028142 Cao nhất
0.00031098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.29%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+5.00%
Tháng 2
+3.32%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-2.81%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00033418 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00033418 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00030033
–
0.00034924
BND
Năm biến động
-11.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00030174 BND
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00028632
–
0.0003149
BND
MGA giảm giá
-4.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00029473 BND
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00028183
–
0.00031253
BND
MGA tăng giá
+0.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00028841 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00028008
–
0.00029678
BND
MGA giảm giá
-2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00028787 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.000277
–
0.00031098
BND
Năm biến động
+0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.