Tỷ giá Đô la Brunei sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Metical Mozambique cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = MZN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Metical Mozambique 49.87347667 MZN
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT49.87347667 Hiện tại MT49.87347667 Cao nhất MT49.97727402
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.87347667 MZN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.052995 MZN
+0.11%
7 ngày qua
+0.065124 MZN
+0.13%
30 ngày qua
-0.163517 MZN
-0.33%
1 năm qua
+0.91174 MZN
+1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
48.83859801
Hôm nay
49.87347667
Cao nhất
50.80286437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 49.95364445 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.33392239 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.10854222 – 47.58635751 MZN
Năm ổn định +0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 47.58018892 MZN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
46.45738134 – 48.91988927 MZN
Năm ổn định +1.47%
2024
Tỷ giá trung bình 47.82288036 MZN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
45.858238 – 49.86174692 MZN
BND giảm giá -3.05%
2025
Tỷ giá trung bình 48.91841071 MZN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
46.36322774 – 50.32657906 MZN
BND tăng giá +6.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.95364445 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.19998553 – 50.80286437 MZN
Năm ổn định +0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.