Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Brunei cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = BND
Cập nhật
1
MZN
=
0.02005238
BND
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = $0.02005238 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = MT49.86938979 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01999697
Hiện tại
$0.02005238
Cao nhất
$0.02005238
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02005238 BND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00007 BND
+0.35%
7 ngày qua
+0.00006 BND
+0.30%
30 ngày qua
+0.00002 BND
+0.10%
1 năm qua
-0.000304 BND
-1.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.01968393 Hôm nay
0.02005238 Cao nhất
0.02047561
0.01968393 Hôm nay
0.02005238 Cao nhất
0.02047561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-1.31%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02158967 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02158967 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02101443
–
0.02267135
BND
Năm ổn định
-0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02101988 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.02044158
–
0.0215251
BND
Năm ổn định
-1.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.020915 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.02005545
–
0.02180633
BND
MZN tăng giá
+3.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0204513 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.01987022
–
0.02156882
BND
MZN giảm giá
-5.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02001786 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01968393
–
0.02032521
BND
Năm ổn định
-0.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.