Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = NPR

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rupee Nepal 118.85273572 NPR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨118.85271374 Hiện tại ₨118.85273572 Cao nhất ₨118.85273572
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
118.85273572 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000022 NPR
7 ngày qua
+0.172979 NPR
+0.15%
30 ngày qua
-1.74928 NPR
-1.45%
1 năm qua
+9.807174 NPR
+8.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
108.19597569
Hôm nay
118.85273572
Cao nhất
121.11981387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+4.35%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+2.54%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 119.01127023 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 91.18025931 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.37291196 – 98.55977844 NPR
Năm biến động +11.42%
2023
Tỷ giá trung bình 98.38415766 NPR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
96.63713216 – 101.10841511 NPR
Năm ổn định +2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 100.19272425 NPR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
97.82620092 – 104.37286303 NPR
Năm ổn định -0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 106.66009509 NPR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
100.22047678 – 112.77665907 NPR
Năm biến động +11.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 119.01127023 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.96467691 – 121.11981387 NPR
BND tăng giá +6.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.