Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Brunei cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = BND

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Đô la Brunei 0.00842849 BND
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00841377 Hiện tại $0.00842849 Cao nhất $0.00842849
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00842849 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000015 BND
+0.17%
7 ngày qua
+0.000017 BND
+0.20%
30 ngày qua
+0.000172 BND
+2.08%
1 năm qua
-0.000779 BND
-8.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00825629
Hôm nay
0.00842849
Cao nhất
0.00924249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-4.17%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-2.48%
Tháng 3
-2.71%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01097582 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01097582 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01014613 – 0.01144519 BND
Năm biến động -10.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01016513 BND
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00989037 – 0.01034799 BND
Năm ổn định -2.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00998369 BND
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00958103 – 0.01022221 BND
Năm ổn định +0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00938396 BND
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00886708 – 0.009978 BND
Năm biến động -10.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00840491 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00825629 – 0.00893139 BND
NPR giảm giá -5.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.