Tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Oman cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = OMR
Cập nhật
1
BND
=
0.30072792
OMR
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ﷼0.30072792 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = $3.32526495 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.29998985
Hiện tại
﷼0.30072792
Cao nhất
﷼0.30074121
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30072792 OMR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000611 OMR
-0.20%
7 ngày qua
+0.00045 OMR
+0.15%
30 ngày qua
-0.000364 OMR
-0.12%
1 năm qua
+0.005758 OMR
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.29361368 Hôm nay
0.30072792 Cao nhất
0.30486185
0.29361368 Hôm nay
0.30072792 Cao nhất
0.30486185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30051884 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27931825 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26575569
–
0.28689486
OMR
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28672575 OMR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.27990467
–
0.29472591
OMR
Năm ổn định
+1.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28813698 OMR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.28195242
–
0.30050225
OMR
BND giảm giá
-3.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29437933 OMR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.27991684
–
0.30254174
OMR
BND tăng giá
+5.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30051884 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29599903
–
0.30486185
OMR
Năm ổn định
+0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.