Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Brunei cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = BND
Cập nhật
1
OMR
=
3.31959594
BND
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = $3.31959594 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ﷼0.30124148 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$3.31945781
Hiện tại
$3.31959594
Cao nhất
$3.32420968
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.31959594 BND
2026-11-06
24 giờ qua
+0.005757 BND
+0.17%
7 ngày qua
-0.009661 BND
-0.29%
30 ngày qua
-0.003739 BND
-0.11%
1 năm qua
-0.072937 BND
-2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
3.28017425 Hôm nay
3.31959594 Cao nhất
3.40583586
3.28017425 Hôm nay
3.31959594 Cao nhất
3.40583586
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.58135729 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.58135729 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.48559752
–
3.76285455
BND
Năm ổn định
-0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
3.48809975 BND
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.39298294
–
3.57264491
BND
Năm ổn định
-1.51%
2024
Tỷ giá trung bình
3.47131691 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
3.32776213
–
3.54669772
BND
OMR tăng giá
+3.21%
2025
Tỷ giá trung bình
3.39838506 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.305329
–
3.57248965
BND
OMR giảm giá
-5.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.3274315 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.28017425
–
3.37838948
BND
Năm ổn định
-0.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.