Tỷ giá Đô la Brunei sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Balboa Panama cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = PAB

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Balboa Panama 0.78051826 PAB
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất B/.0.78051826 Hiện tại B/.0.78051826 Cao nhất B/.0.78371687
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang PAB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78051826 PAB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003199 PAB
-0.41%
7 ngày qua
-0.001763 PAB
-0.23%
30 ngày qua
-0.000962 PAB
-0.12%
1 năm qua
+0.009583 PAB
+1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.76417779
Hôm nay
0.78051826
Cao nhất
0.79294281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang PAB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.78179104 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.72551564 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69027452 – 0.74537699 PAB
Năm ổn định +0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74495422 PAB
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.72703267 – 0.76556958 PAB
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.74856934 PAB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.73273225 – 0.78061453 PAB
BND giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.7654214 PAB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.72544566 – 0.78684459 PAB
BND tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.78179104 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76983242 – 0.79294281 PAB
Năm ổn định +0.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.