Tỷ giá Đô la Brunei sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Sol Peru cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = PEN
Cập nhật
1
BND
=
2.70922223
PEN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BND = S/.2.70922223 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $0.36910962 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.2.70922223
Hiện tại
S/.2.70922223
Cao nhất
S/.2.70922223
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.70922223 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
+0.02453 PEN
+0.91%
30 ngày qua
+0.001689 PEN
+0.06%
1 năm qua
+0.106948 PEN
+4.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
2.58028802 Hôm nay
2.70922223 Cao nhất
2.76282942
2.58028802 Hôm nay
2.70922223 Cao nhất
2.76282942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-3.25%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.80906214 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.78054042 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
2.66339439
–
2.95581398
PEN
BND giảm giá
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
2.78584328 PEN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.6690339
–
2.97189184
PEN
BND giảm giá
-1.11%
2024
Tỷ giá trung bình
2.80906214 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.70650762
–
2.92963331
PEN
Năm ổn định
-1.52%
2025
Tỷ giá trung bình
2.72969956 PEN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.58028802
–
2.86045672
PEN
BND giảm giá
-5.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.6828695 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.60350618
–
2.76282942
PEN
BND tăng giá
+3.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.