Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Brunei cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = BND
Cập nhật
1
PEN
=
0.36960681
BND
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = $0.36960681 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = S/.2.70557787 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.36878396
Hiện tại
$0.36960681
Cao nhất
$0.36960681
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36960681 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000501 BND
+0.14%
7 ngày qua
-0.00178 BND
-0.48%
30 ngày qua
+0.00028 BND
+0.08%
1 năm qua
-0.017134 BND
-4.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.36194779 Hôm nay
0.36960681 Cao nhất
0.38755363
0.36194779 Hôm nay
0.36960681 Cao nhất
0.38755363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+3.36%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.37263318 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3597822 BND
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.33831628
–
0.37546073
BND
PEN tăng giá
+4.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35914341 BND
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.336486
–
0.3746674
BND
PEN tăng giá
+1.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35610496 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34133965
–
0.36947984
BND
Năm ổn định
+1.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36663933 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.34959452
–
0.38755363
BND
PEN tăng giá
+5.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37263318 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36194779
–
0.38409742
BND
PEN giảm giá
-3.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.