Tỷ giá Đô la Brunei sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = PLN
Cập nhật
1
BND
=
3.07349438
PLN
-0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = zł3.07349438 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.32536256 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł3.07349438
Hiện tại
zł3.07349438
Cao nhất
zł3.1033315
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.07349438 PLN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.020057 PLN
-0.65%
7 ngày qua
+0.001743 PLN
+0.06%
30 ngày qua
+0.029056 PLN
+0.95%
1 năm qua
+0.240458 PLN
+8.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
2.75651018 Hôm nay
3.07349438 Cao nhất
3.1033315
2.75651018 Hôm nay
3.07349438 Cao nhất
3.1033315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.23132651 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.23132651 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.92766996
–
3.49720584
PLN
Năm biến động
+8.96%
2023
Tỷ giá trung bình
3.12704455 PLN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.942479
–
3.3628302
PLN
Năm biến động
-8.99%
2024
Tỷ giá trung bình
2.97999413 PLN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.89864689
–
3.48230974
PLN
Năm biến động
-12.92%
2025
Tỷ giá trung bình
2.87368114 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.77491559
–
3.04998443
PLN
BND giảm giá
-7.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.01046314 PLN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.75651018
–
3.1033315
PLN
Năm biến động
+10.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.