Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Brunei cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BND
Cập nhật
1
PLN
=
0.32352562
BND
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = $0.32352562 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = zł3.09094535 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.32352562
Hiện tại
$0.32352562
Cao nhất
$0.32524337
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32352562 BND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000616 BND
-0.19%
7 ngày qua
-0.001382 BND
-0.43%
30 ngày qua
-0.004283 BND
-1.31%
1 năm qua
-0.028543 BND
-8.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.32223435 Hôm nay
0.32352562 Cao nhất
0.36277755
0.32223435 Hôm nay
0.32352562 Cao nhất
0.36277755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-2.53%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.3481705 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31012873 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28594256
–
0.34156856
BND
Năm biến động
-8.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32022519 BND
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.29736857
–
0.33984949
BND
Năm biến động
+9.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33565413 BND
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.28716572
–
0.34498855
BND
Năm biến động
+14.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3481705 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32787053
–
0.36037132
BND
PLN tăng giá
+8.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33225425 BND
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.32223435
–
0.36277755
BND
Năm biến động
-9.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.