Tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = RON
Cập nhật
1
BND
=
3.74789082
RON
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BND = lei3.74789082 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $0.26681674 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei3.74789082
Hiện tại
lei3.74789082
Cao nhất
lei3.74789082
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.74789082 RON
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.008742 RON
+0.23%
30 ngày qua
+0.041545 RON
+1.12%
1 năm qua
+0.344626 RON
+10.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
3.34563204 Hôm nay
3.74789082 Cao nhất
3.75600798
3.34563204 Hôm nay
3.74789082 Cao nhất
3.75600798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+1.36%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
+2.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.65939426 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.39932517 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.19887725
–
3.59241385
RON
Năm biến động
+6.53%
2023
Tỷ giá trung bình
3.4071438 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31818847
–
3.49699028
RON
Năm ổn định
-1.46%
2024
Tỷ giá trung bình
3.44190013 RON
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.3792639
–
3.55766191
RON
BND tăng giá
+3.64%
2025
Tỷ giá trung bình
3.41652373 RON
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.29825802
–
3.56931929
RON
BND giảm giá
-4.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.65939426 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.34563204
–
3.75600798
RON
Năm biến động
+11.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.