Tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = RUB

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rúp Nga 62.93324613 RUB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽62.93324613 Hiện tại ₽62.93324613 Cao nhất ₽62.93324613
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
62.93324613 RUB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
+0.091177 RUB
+0.15%
30 ngày qua
-2.232082 RUB
-3.43%
1 năm qua
+0.610098 RUB
+0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
55.37627578
Hôm nay
62.93324613
Cao nhất
68.53943512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.61%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+2.77%
Tháng 3
-6.19%
Tháng 4
-5.20%
Tháng 5
+8.12%
Tháng 6
+3.28%
Tháng 7
+9.86%
Tháng 8
-4.28%
Tháng 9
-3.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 69.48489124 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.78646128 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.81782361 – 104.96815493 RUB
Năm biến động -1.05%
2023
Tỷ giá trung bình 63.65725377 RUB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
50.05099233 – 74.24250276 RUB
Năm biến động +22.78%
2024
Tỷ giá trung bình 69.48489124 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
61.83036385 – 84.21424212 RUB
Năm biến động +23.69%
2025
Tỷ giá trung bình 64.01357284 RUB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
57.8672154 – 83.37490941 RUB
Năm biến động -26.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.96528458 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
55.37627578 – 68.53943512 RUB
Năm biến động +2.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.