Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Brunei cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BND
Cập nhật
1
RUB
=
0.01581848
BND
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $0.01581848 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₽63.21721043 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01580809
Hiện tại
$0.01581848
Cao nhất
$0.01591573
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01581848 BND
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000071 BND
-0.45%
7 ngày qua
+0.000169 BND
+1.08%
30 ngày qua
+0.000518 BND
+3.39%
1 năm qua
-0.000275 BND
-1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.01459014 Hôm nay
0.01581848 Cao nhất
0.01805827
0.01459014 Hôm nay
0.01581848 Cao nhất
0.01805827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.55%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-2.70%
Tháng 3
+6.60%
Tháng 4
+5.49%
Tháng 5
-7.51%
Tháng 6
-3.18%
Tháng 7
-8.98%
Tháng 8
+4.47%
Tháng 9
+3.71%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02049663 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02049663 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0095267
–
0.02644256
BND
Năm biến động
+1.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01587492 BND
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01346937
–
0.01997962
BND
Năm biến động
-18.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01443729 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01187448
–
0.01617328
BND
Năm biến động
-19.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01568444 BND
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01199402
–
0.01728094
BND
Năm biến động
+35.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01566288 BND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01459014
–
0.01805827
BND
Năm biến động
-2.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.