Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SBD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la quần đảo Solomon 6.31535199 SBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $6.31535199 Hiện tại $6.31535199 Cao nhất $6.31535199
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.31535199 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.001244 SBD
-0.02%
30 ngày qua
+0.01283 SBD
+0.20%
1 năm qua
-0.035132 SBD
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.19865449
Hôm nay
6.31535199
Cao nhất
6.4115271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+0.51%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.35923837 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.90378353 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.62122083 – 6.15274296 SBD
Năm ổn định +2.63%
2023
Tỷ giá trung bình 6.21707639 SBD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
6.08128106 – 6.3870637 SBD
BND tăng giá +3.20%
2024
Tỷ giá trung bình 6.30516136 SBD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
6.14978566 – 6.57426733 SBD
BND giảm giá -3.43%
2025
Tỷ giá trung bình 6.35923837 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.11827039 – 6.55986353 SBD
BND tăng giá +2.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.30265773 SBD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
6.19865449 – 6.4115271 SBD
Năm ổn định -0.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.