Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = BND

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Đô la Brunei 0.15866812 BND
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.15834422 Hiện tại $0.15866812 Cao nhất $0.15899313
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15866812 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000324 BND
+0.20%
7 ngày qua
+0.000088 BND
+0.06%
30 ngày qua
+0.00032 BND
+0.20%
1 năm qua
+0.000293 BND
+0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.15596908
Hôm nay
0.15866812
Cao nhất
0.16132533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16943365 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16943365 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16252914 – 0.1778973 BND
Năm ổn định -2.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16086685 BND
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.15656647 – 0.16443904 BND
SBD giảm giá -3.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1586234 BND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.1521082 – 0.16260729 BND
SBD tăng giá +3.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15728684 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1524422 – 0.16344488 BND
Năm ổn định -2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15866775 BND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.15596908 – 0.16132533 BND
Năm ổn định +0.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.