Tỷ giá Đô la Brunei sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SEK

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Krona Thụy Điển 7.64800431 SEK
-0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr7.60602794 Hiện tại kr7.64800431 Cao nhất kr7.80509902
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.64800431 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.052954 SEK
-0.69%
7 ngày qua
-0.145132 SEK
-1.86%
30 ngày qua
-0.213912 SEK
-2.72%
1 năm qua
+0.37157 SEK
+5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.9356504
Hôm nay
7.64800431
Cao nhất
7.89812858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
+2.40%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+3.07%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+3.73%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.91399271 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.33547572 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.61936869 – 7.93991318 SEK
Năm biến động +15.62%
2023
Tỷ giá trung bình 7.90421558 SEK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
7.52809602 – 8.22356638 SEK
Năm ổn định -1.91%
2024
Tỷ giá trung bình 7.91399271 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.61734235 – 8.24174527 SEK
BND tăng giá +6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 7.50224496 SEK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
7.12221502 – 8.2059824 SEK
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.67353558 SEK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
6.9356504 – 7.89812858 SEK
Năm biến động +6.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.