Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Brunei cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BND
Cập nhật
1
SEK
=
0.13128376
BND
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = $0.13128376 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = kr7.61708854 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.13052637
Hiện tại
$0.13128376
Cao nhất
$0.13146689
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13128376 BND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000468 BND
+0.36%
7 ngày qua
+0.002202 BND
+1.71%
30 ngày qua
+0.003826 BND
+3.00%
1 năm qua
-0.005318 BND
-3.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.12661227 Hôm nay
0.13128376 Cao nhất
0.14418258
0.12661227 Hôm nay
0.13128376 Cao nhất
0.14418258
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+1.60%
Tháng 1
-2.35%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-2.98%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-3.60%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13663664 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13663664 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12594596
–
0.15107181
BND
Năm biến động
-13.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12656131 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12160174
–
0.13283571
BND
Năm ổn định
+1.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12640189 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12133352
–
0.13127938
BND
SEK giảm giá
-6.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13347654 BND
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.12186231
–
0.14040576
BND
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13044048 BND
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.12661227
–
0.14418258
BND
Năm biến động
-6.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.