Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SRD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Suriname 29.48303684 SRD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $29.48303684 Hiện tại $29.48303684 Cao nhất $29.50262976
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.48303684 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.019593 SRD
-0.07%
7 ngày qua
+0.047344 SRD
+0.16%
30 ngày qua
+0.084103 SRD
+0.29%
1 năm qua
-0.205312 SRD
-0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
28.83755001
Hôm nay
29.48303684
Cao nhất
30.27662991
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 29.45408551 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.56586783 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.9767266 – 23.69861155 SRD
Năm biến động +53.40%
2023
Tỷ giá trung bình 27.26427504 SRD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
23.39027196 – 29.02876908 SRD
Năm biến động +17.13%
2024
Tỷ giá trung bình 24.79230729 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
21.46732378 – 27.77366233 SRD
Năm biến động -6.83%
2025
Tỷ giá trung bình 28.5344771 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
25.46277992 – 30.76262947 SRD
Năm biến động +14.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.45408551 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.83755001 – 30.27662991 SRD
Năm ổn định -0.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.