Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = BND
Cập nhật
1
SRD
=
0.03402336
BND
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = $0.03402336 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $29.39156768 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.03391781
Hiện tại
$0.03402336
Cao nhất
$0.03405681
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03402336 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000106 BND
+0.31%
7 ngày qua
+0.00013 BND
+0.38%
30 ngày qua
+0.000124 BND
+0.37%
1 năm qua
+0.000428 BND
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.03302878 Hôm nay
0.03402336 Cao nhất
0.03467701
0.03302878 Hôm nay
0.03402336 Cao nhất
0.03467701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+3.05%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05821824 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05821824 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04219656
–
0.06677026
BND
Năm biến động
-34.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03679846 BND
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.03444858
–
0.04275282
BND
Năm biến động
-14.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04057541 BND
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.03600533
–
0.04658243
BND
Năm biến động
+7.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03514325 BND
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.03250697
–
0.03927301
BND
Năm biến động
-12.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03395362 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03302878
–
0.03467701
BND
Năm ổn định
+0.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.