Tỷ giá Đô la Brunei sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = STN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 17.12927802 STN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db17.12927723 Hiện tại Db17.12927802 Cao nhất Db17.12927802
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.12927802 STN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 STN
7 ngày qua
+0.008378 STN
+0.05%
30 ngày qua
+0.088602 STN
+0.52%
1 năm qua
+0.693706 STN
+4.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.1656849
Hôm nay
17.12927802
Cao nhất
17.33193113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-2.07%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+2.01%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17.04372158 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.04372158 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.97514813 – 18.17110022 STN
Năm biến động +6.52%
2023
Tỷ giá trung bình 16.97350889 STN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
16.44992316 – 17.56853049 STN
Năm ổn định -2.73%
2024
Tỷ giá trung bình 17.03565756 STN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
16.68641658 – 17.89087618 STN
BND tăng giá +2.98%
2025
Tỷ giá trung bình 16.7390214 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.1656849 – 18.07267957 STN
BND giảm giá -6.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.95827024 STN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
16.21013098 – 17.33193113 STN
BND tăng giá +5.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.