Tỷ giá Đô la Brunei sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Colón El Salvador cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SVC
Cập nhật
1
BND
=
6.84059829
SVC
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = $6.84059829 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = $0.14618604 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$6.84059829
Hiện tại
$6.84059829
Cao nhất
$6.84906806
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.84059829 SVC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008316 SVC
-0.12%
7 ngày qua
-0.005332 SVC
-0.08%
30 ngày qua
-0.009601 SVC
-0.14%
1 năm qua
+0.129082 SVC
+1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
6.68437111 Hôm nay
6.84059829 Cao nhất
6.94007255
6.68437111 Hôm nay
6.84059829 Cao nhất
6.94007255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-1.27%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.83933983 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.3484272 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.05071861
–
6.52148214
SVC
Năm ổn định
+0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
6.51527439 SVC
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
6.3640747
–
6.69812902
SVC
Năm ổn định
+1.57%
2024
Tỷ giá trung bình
6.54885148 SVC
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
6.40860704
–
6.82870741
SVC
BND giảm giá
-3.21%
2025
Tỷ giá trung bình
6.69605782 SVC
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
6.35180237
–
6.88586898
SVC
BND tăng giá
+6.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.83933983 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.73539705
–
6.94007255
SVC
Năm ổn định
+0.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.