Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Brunei cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = BND

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Đô la Brunei 0.14589888 BND
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.14589888 Hiện tại $0.14589888 Cao nhất $0.14609524
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14589888 BND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000316 BND
+0.22%
7 ngày qua
-0.000658 BND
-0.45%
30 ngày qua
-0.000443 BND
-0.30%
1 năm qua
-0.003219 BND
-2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14409071
Hôm nay
0.14589888
Cao nhất
0.14960271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15757352 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15757352 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15333938 – 0.16526963 BND
Năm ổn định -0.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15350579 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.14929542 – 0.15713203 BND
Năm ổn định -1.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15273202 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.1464406 – 0.15604015 BND
SVC tăng giá +3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1494059 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.14522495 – 0.15743563 BND
SVC giảm giá -5.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1462079 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14409071 – 0.14846935 BND
Năm ổn định -0.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.