Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Syria cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SYP
Cập nhật
1
BND
=
10,147.97
SYP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = £10,147.97 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = $0.00009854 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£10,147.97
Hiện tại
£10,147.97
Cao nhất
£10,169.09
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10,147.97 SYP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.332668 SYP
7 ngày qua
+14.83697 SYP
+0.15%
30 ngày qua
-33.271498 SYP
-0.33%
1 năm qua
+193.30613 SYP
+1.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
9,935.84 Hôm nay
10,147.97 Cao nhất
10,309.84
9,935.84 Hôm nay
10,147.97 Cao nhất
10,309.84
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10,164.7 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,822.78 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,734.34
–
1,872.39
SYP
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1,871.72 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,826.69
–
1,923.52
SYP
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
2,113.03 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,841.01
–
9,612.16
SYP
Năm biến động
+402.24%
2025
Tỷ giá trung bình
9,952.01 SYP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
9,432.24
–
10,230.55
SYP
BND tăng giá
+5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10,164.7 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10,009.36
–
10,309.84
SYP
Năm ổn định
+0.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.