Tỷ giá Bảng Syria sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Đô la Brunei cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = BND

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Đô la Brunei 0.00009855 BND
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00009855 Hiện tại $0.00009855 Cao nhất $0.00009855
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00009855 BND
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BND
0.26%
7 ngày qua
0.000000 BND
0.28%
30 ngày qua
0.000000 BND
0.16%
1 năm qua
-0.000002 BND
-1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00009699
Hôm nay
0.00009855
Cao nhất
0.00010065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0005488 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0005488 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00053408 – 0.00057659 BND
Năm ổn định -0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00053434 BND
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00051988 – 0.00054744 BND
Năm ổn định -1.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0005187 BND
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00010403 – 0.00054318 BND
Năm biến động -80.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00010053 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009775 – 0.00010602 BND
SYP giảm giá -5.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00009838 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009699 – 0.00009991 BND
Năm ổn định -0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.