Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = TWD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Đài Loan mới 25.56594155 TWD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$25.56594155 Hiện tại NT$25.56594155 Cao nhất NT$25.56594155
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.56594155 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.074669 TWD
+0.29%
30 ngày qua
+0.662512 TWD
+2.66%
1 năm qua
+1.826826 TWD
+7.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
23.55075717
Hôm nay
25.56594155
Cao nhất
25.57357943
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+2.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.10030221 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.59232504 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.29016584 – 22.93055666 TWD
Năm biến động +11.01%
2023
Tỷ giá trung bình 23.19923604 TWD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
22.58708623 – 23.87529327 TWD
Năm ổn định +1.55%
2024
Tỷ giá trung bình 24.02904762 TWD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
23.19116179 – 24.88179874 TWD
BND tăng giá +3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 23.83773647 TWD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
22.26632832 – 24.98915917 TWD
Năm biến động +1.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.10030221 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.35255193 – 25.57357943 TWD
BND tăng giá +4.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.