Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = BND

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Đô la Brunei 0.03926273 BND
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.03911454 Hiện tại $0.03926273 Cao nhất $0.03934648
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03926273 BND
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000148 BND
+0.38%
7 ngày qua
+0.000118 BND
+0.30%
30 ngày qua
-0.000949 BND
-2.36%
1 năm qua
-0.002881 BND
-6.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03910286
Hôm nay
0.03926273
Cao nhất
0.04246148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-2.37%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04636315 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04636315 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04360993 – 0.04928496 BND
Năm biến động -9.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04311497 BND
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.0418843 – 0.04427309 BND
Năm ổn định -1.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04162905 BND
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.04019002 – 0.04311988 BND
TWD giảm giá -3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04197682 BND
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.04001735 – 0.04491086 BND
Năm biến động -1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03983542 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03910286 – 0.04106346 BND
TWD giảm giá -4.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.