Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = XAF
Cập nhật
1
BND
=
457.54865902
XAF
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = FCFA457.54865902 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = $0.00218556 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA456.21219716
Hiện tại
FCFA457.54865902
Cao nhất
FCFA460.80752776
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
457.54865902 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
-1.475912 XAF
-0.32%
7 ngày qua
-1.023249 XAF
-0.22%
30 ngày qua
+2.192321 XAF
+0.48%
1 năm qua
+20.764641 XAF
+4.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
430.62174017 Hôm nay
457.54865902 Cao nhất
460.80752776
430.62174017 Hôm nay
457.54865902 Cao nhất
460.80752776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 453.76375403 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
452.261755 XAF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
424.38919106
–
476.53167756
XAF
Năm biến động
+6.40%
2023
Tỷ giá trung bình
451.5505064 XAF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
440.20113028
–
465.13986171
XAF
Năm ổn định
-1.76%
2024
Tỷ giá trung bình
453.76375403 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
445.54577042
–
469.11856479
XAF
BND tăng giá
+3.57%
2025
Tỷ giá trung bình
444.55115141 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
431.94550864
–
470.60134734
XAF
BND giảm giá
-6.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
453.31445381 XAF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
430.62174017
–
460.80752776
XAF
BND tăng giá
+5.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.