Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Brunei cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = BND

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Đô la Brunei 0.00218534 BND
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00218143 Hiện tại $0.00218534 Cao nhất $0.00219552
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00218534 BND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000004 BND
+0.16%
7 ngày qua
+0.000009 BND
+0.39%
30 ngày qua
-0.000000 BND
-0.02%
1 năm qua
-0.000104 BND
-4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0021701
Hôm nay
0.00218534
Cao nhất
0.00232222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00225093 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00221333 BND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0020985 – 0.00235633 BND
Năm biến động -6.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0022149 BND
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00214989 – 0.00227169 BND
Năm ổn định +1.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00220409 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00213166 – 0.00224444 BND
XAF giảm giá -3.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00225093 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00212494 – 0.00231511 BND
XAF tăng giá +6.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00220557 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0021701 – 0.00232222 BND
XAF giảm giá -5.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.