Tỷ giá Đô la Brunei sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = XDR

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.57205432 XDR
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.57205432 Hiện tại SDR0.57205432 Cao nhất SDR0.57439863
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57205432 XDR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002344 XDR
-0.41%
7 ngày qua
-0.002709 XDR
-0.47%
30 ngày qua
-0.000705 XDR
-0.12%
1 năm qua
+0.028335 XDR
+5.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.53774327
Hôm nay
0.57205432
Cao nhất
0.57771312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
-1.34%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+4.05%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.56798813 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52919202 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49531944 – 0.56146676 XDR
Năm biến động +5.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55813999 XDR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.54995654 – 0.56667569 XDR
Năm ổn định +0.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.56369998 XDR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.55467288 – 0.57667607 XDR
Năm ổn định -0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55176866 XDR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.53468292 – 0.59256568 XDR
BND giảm giá -3.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.56798813 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53908623 – 0.57771312 XDR
BND tăng giá +5.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.