Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Brunei cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = BND
Cập nhật
1
XDR
=
1.73847753
BND
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = $1.73847753 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = SDR0.57521595 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.73847753
Hiện tại
$1.73847753
Cao nhất
$1.74814303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73847753 BND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006035 BND
-0.35%
7 ngày qua
-0.008604 BND
-0.49%
30 ngày qua
-0.003953 BND
-0.23%
1 năm qua
-0.104375 BND
-5.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
1.73096293 Hôm nay
1.73847753 Cao nhất
1.85962346
1.73096293 Hôm nay
1.73847753 Cao nhất
1.85962346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
+1.36%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-3.90%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.89076098 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.89076098 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.78104933
–
2.01889915
BND
Năm biến động
-5.43%
2023
Tỷ giá trung bình
1.79173311 BND
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.76467779
–
1.8183255
BND
Năm ổn định
-0.71%
2024
Tỷ giá trung bình
1.77411932 BND
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.73407576
–
1.80286443
BND
Năm ổn định
+0.39%
2025
Tỷ giá trung bình
1.81320211 BND
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.68757663
–
1.87026735
BND
XDR tăng giá
+4.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.76061705 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73096293
–
1.85499079
BND
XDR giảm giá
-6.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.