Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = AFN
Cập nhật
1
BOB
=
5.80909823
AFN
-1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = ؋5.80909823 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = $b0.17214376 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋5.80909823
Hiện tại
؋5.80909823
Cao nhất
؋5.89986557
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.80909823 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.090767 AFN
-1.54%
7 ngày qua
+0.384059 AFN
+7.08%
30 ngày qua
-0.181535 AFN
-3.03%
1 năm qua
-3.758247 AFN
-39.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
5.17898956 Hôm nay
5.80909823 Cao nhất
9.62678693
5.17898956 Hôm nay
5.80909823 Cao nhất
9.62678693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-38.85%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+6.48%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.0585494 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.0585494 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.33078732
–
15.33085014
AFN
Năm biến động
-15.83%
2023
Tỷ giá trung bình
11.97490805 AFN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
9.99203447
–
13.23710359
AFN
Năm biến động
-19.59%
2024
Tỷ giá trung bình
10.19886021 AFN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
9.42203595
–
10.88776415
AFN
Năm biến động
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
10.0879229 AFN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
9.41038833
–
11.35964607
AFN
Năm biến động
-6.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.29543789 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.17898956
–
9.60449664
AFN
Năm biến động
-39.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.