Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Australia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = AUD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đô la Australia 0.12928049 AUD
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.12908833 Hiện tại $0.12928049 Cao nhất $0.12928294
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12928049 AUD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00013 AUD
+0.10%
7 ngày qua
+0.008512 AUD
+7.05%
30 ngày qua
-0.001451 AUD
-1.11%
1 năm qua
-0.092636 AUD
-41.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.11104322
Hôm nay
0.12928049
Cao nhất
0.22448277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.91%
Tháng 12
-3.94%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-3.85%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+3.49%
Tháng 6
-42.42%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+11.29%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.22444071 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20923214 AUD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.19184201 – 0.23335935 AUD
Năm biến động +6.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21805349 AUD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.2022743 – 0.23014469 AUD
Năm biến động
2024
Tỷ giá trung bình 0.21936177 AUD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.20851868 – 0.23396016 AUD
Năm biến động +10.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22444071 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21494202 – 0.24240383 AUD
Năm biến động -7.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13976437 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11104322 – 0.21664662 AUD
Năm biến động -40.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.