Tỷ giá Đô la Australia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = BOB

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Boliviano Bolivia 7.73710202 BOB
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b7.73497265 Hiện tại $b7.73710202 Cao nhất $b7.74663337
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.73710202 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.005786 BOB
-0.07%
7 ngày qua
-0.540668 BOB
-6.53%
30 ngày qua
+0.073325 BOB
+0.96%
1 năm qua
+3.230896 BOB
+71.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.45468486
Hôm nay
7.73710202
Cao nhất
9.00550279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
+4.10%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+4.01%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-3.37%
Tháng 6
+73.66%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-10.15%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.43391283 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.78865565 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
4.28523655 – 5.21262269 BOB
Năm biến động -6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 4.58981661 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.34509259 – 4.94378171 BOB
Năm biến động +
2024
Tỷ giá trung bình 4.56055474 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.27423194 – 4.79573349 BOB
Năm biến động -9.39%
2025
Tỷ giá trung bình 4.45774998 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.12534737 – 4.65241745 BOB
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.43391283 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.61581177 – 9.00550279 BOB
Năm biến động +67.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.