Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = BAM

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.15833751 BAM
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.15833751 Hiện tại KM0.15833751 Cao nhất KM0.15901826
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15833751 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00003 BAM
-0.02%
7 ngày qua
+0.010962 BAM
+7.44%
30 ngày qua
+0.00045 BAM
+0.29%
1 năm qua
-0.086565 BAM
-35.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13486361
Hôm nay
0.15833751
Cao nhất
0.24958389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-41.92%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+10.41%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26981816 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26981816 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24746263 – 0.29562398 BAM
Năm biến động +5.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26174502 BAM
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.25142045 – 0.27019867 BAM
BOB giảm giá -3.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26150408 BAM
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.25203384 – 0.27276697 BAM
BOB tăng giá +6.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25085581 BAM
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.23910534 – 0.27698627 BAM
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16833165 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13486361 – 0.24958389 BAM
Năm biến động -34.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.