Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BOB

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Boliviano Bolivia 6.31562293 BOB
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b6.28858588 Hiện tại $b6.31562293 Cao nhất $b6.31562293
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.31562293 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.027037 BOB
+0.43%
7 ngày qua
-0.469837 BOB
-6.92%
30 ngày qua
-0.018012 BOB
-0.28%
1 năm qua
+2.256557 BOB
+55.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.00666888
Hôm nay
6.31562293
Cao nhất
7.41489858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+0.74%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+72.17%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-9.43%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.13905718 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.71418084 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.38267557 – 4.04101414 BOB
Năm biến động -5.62%
2023
Tỷ giá trung bình 3.82143056 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.70098047 – 3.97740128 BOB
BAM tăng giá +3.75%
2024
Tỷ giá trung bình 3.82503654 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.66613298 – 3.96772113 BOB
BAM giảm giá -6.01%
2025
Tỷ giá trung bình 3.99424332 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
3.61028726 – 4.18225714 BOB
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.13905718 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.00666888 – 7.41489858 BOB
Năm biến động +51.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.