Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = CNY
Cập nhật
1
BOB
=
0.6054896
CNY
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = ¥0.6054896 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = $b1.65155604 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.6054896
Hiện tại
¥0.6054896
Cao nhất
¥0.60668772
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6054896 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000009 CNY
7 ngày qua
+0.044801 CNY
+7.99%
30 ngày qua
-0.003077 CNY
-0.51%
1 năm qua
-0.426228 CNY
-41.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.53788704 Hôm nay
0.6054896 Cao nhất
1.03171786
0.53788704 Hôm nay
0.6054896 Cao nhất
1.03171786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.89%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-41.77%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+7.89%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.0397497 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97639345 CNY
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.91454557
–
1.06019045
CNY
Năm biến động
+8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02400574 CNY
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.96997056
–
1.06285308
CNY
Năm ổn định
+2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
1.03836811 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01225865
–
1.06011677
CNY
BOB tăng giá
+3.38%
2025
Tỷ giá trung bình
1.0397497 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.00864333
–
1.06563734
CNY
BOB giảm giá
-4.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65567243 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53788704
–
1.01697975
CNY
Năm biến động
-40.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.