Tỷ giá Nhân dân tệ sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BOB

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Boliviano Bolivia 1.65138275 BOB
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b1.64829443 Hiện tại $b1.65138275 Cao nhất $b1.65143225
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.65138275 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000149 BOB
-0.01%
7 ngày qua
-0.132112 BOB
-7.41%
30 ngày qua
+0.008202 BOB
+0.50%
1 năm qua
+0.682126 BOB
+70.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.96925724
Hôm nay
1.65138275
Cao nhất
1.85912642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+71.72%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-7.31%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.58728441 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.02612565 BOB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.94322676 – 1.09343923 BOB
Năm biến động -7.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.9771977 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94086382 – 1.03095912 BOB
Năm ổn định -2.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.96315804 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94329231 – 0.9878898 BOB
CNY giảm giá -3.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.96189614 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93840556 – 0.99143074 BOB
CNY tăng giá +4.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.58728441 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98330375 – 1.85912642 BOB
Năm biến động +66.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.