Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Cuba cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = CUP

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Peso Cuba 2.33725447 CUP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱2.33725447 Hiện tại ₱2.33725447 Cao nhất ₱2.33725447
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.33725447 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.145692 CUP
+6.65%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
-1.376343 CUP
-37.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.06407928
Hôm nay
2.33725447
Cao nhất
3.75519511
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.73586147 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.73586147 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.69546021 – 3.77324207 CUP
Năm ổn định -0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 3.72781615 CUP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.69213687 – 3.77941264 CUP
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 3.72528415 CUP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.69245982 – 3.76024393 CUP
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 3.725106 CUP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.66856672 – 3.78462305 CUP
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.51718514 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06407928 – 3.75519511 CUP
Năm biến động -37.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.