Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = DKK
Cập nhật
1
BOB
=
0.60595342
DKK
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = kr0.60595342 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = $b1.65029187 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.60578505
Hiện tại
kr0.60595342
Cao nhất
kr0.60670887
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60595342 DKK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001183 DKK
+0.20%
7 ngày qua
+0.041296 DKK
+7.31%
30 ngày qua
+0.003023 DKK
+0.50%
1 năm qua
-0.334807 DKK
-35.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.51536749 Hôm nay
0.60595342 Cao nhất
0.953845
0.51536749 Hôm nay
0.60595342 Cao nhất
0.953845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-42.15%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+10.66%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.02659088 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.02659088 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.94159211
–
1.12238155
DKK
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.99748029 DKK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.95962369
–
1.03098767
DKK
BOB giảm giá
-3.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.99756428 DKK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.96415553
–
1.04310874
DKK
BOB tăng giá
+7.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.95698247 DKK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.90990915
–
1.05388235
DKK
Năm biến động
-11.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64328014 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51536749
–
0.953845
DKK
Năm biến động
-33.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.