Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = BOB
Cập nhật
1
DKK
=
1.65040609
BOB
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = $b1.65040609 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = kr0.60591148 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b1.64823698
Hiện tại
$b1.65040609
Cao nhất
$b1.65075056
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.65040609 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000966 BOB
-0.06%
7 ngày qua
-0.121624 BOB
-6.86%
30 ngày qua
-0.008161 BOB
-0.49%
1 năm qua
+0.587437 BOB
+55.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
1.04838836 Hôm nay
1.65040609 Cao nhất
1.94036298
1.04838836 Hôm nay
1.65040609 Cao nhất
1.94036298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+72.87%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-9.64%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.60582685 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.9761636 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89096261
–
1.06203099
BOB
Năm biến động
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00276648 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.96994371
–
1.04207515
BOB
DKK tăng giá
+3.15%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00271348 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.95867283
–
1.03717706
BOB
DKK giảm giá
-6.58%
2025
Tỷ giá trung bình
1.0469858 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.94887252
–
1.09901082
BOB
Năm biến động
+13.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.60582685 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.04838836
–
1.94036298
BOB
Năm biến động
+51.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.