Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = EGP

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Bảng Ai Cập 4.89244345 EGP
-1.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £4.88497077 Hiện tại £4.89244345 Cao nhất £4.89963929
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.89244345 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.074354 EGP
-1.50%
7 ngày qua
+0.18219 EGP
+3.87%
30 ngày qua
+0.146927 EGP
+3.10%
1 năm qua
-1.94967 EGP
-28.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.08285396
Hôm nay
4.89244345
Cao nhất
7.91338863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+2.45%
Tháng 2
+14.26%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
-38.93%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+10.53%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
-3.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.12415965 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.78707229 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.27139857 – 3.5842186 EGP
Năm biến động +57.04%
2023
Tỷ giá trung bình 4.43760961 EGP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.57650247 – 4.5195618 EGP
Năm biến động +24.87%
2024
Tỷ giá trung bình 6.56190712 EGP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
4.45139709 – 7.39298115 EGP
Năm biến động +64.40%
2025
Tỷ giá trung bình 7.12415965 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.7841887 – 7.48096724 EGP
BOB giảm giá -6.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.13615455 EGP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.08285396 – 7.91338863 EGP
Năm biến động -28.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.