Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lari Georgia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = GEL
Cập nhật
1
BOB
=
0.23644846
GEL
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = ₾0.23644846 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = $b4.22925144 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾0.23644846
Hiện tại
₾0.23644846
Cao nhất
₾0.23644846
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23644846 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000454 GEL
+0.19%
7 ngày qua
+0.018185 GEL
+8.33%
30 ngày qua
+0.000908 GEL
+0.39%
1 năm qua
-0.156062 GEL
-39.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.20841189 Hôm nay
0.23644846 Cao nhất
0.39645509
0.20841189 Hôm nay
0.23644846 Cao nhất
0.39645509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
-41.84%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42295554 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42295554 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38221084
–
0.50191909
GEL
Năm biến động
-12.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37983701 GEL
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.35899168
–
0.39470128
GEL
Năm ổn định
-0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39324531 GEL
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.38129311
–
0.416348
GEL
BOB tăng giá
+5.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39620757 GEL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.38753234
–
0.41701043
GEL
BOB giảm giá
-4.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25431831 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20841189
–
0.39645509
GEL
Năm biến động
-39.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.