Tỷ giá Lari Georgia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = BOB

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Boliviano Bolivia 4.22925144 BOB
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b4.22925144 Hiện tại $b4.22925144 Cao nhất $b4.22925144
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.22925144 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.008133 BOB
-0.19%
7 ngày qua
-0.352372 BOB
-7.69%
30 ngày qua
-0.016298 BOB
-0.38%
1 năm qua
+1.685018 BOB
+66.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.52235376
Hôm nay
4.22925144
Cao nhất
4.79819077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
+71.95%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.09185575 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.37215607 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.99235298 – 2.61635698 BOB
Năm biến động +14.86%
2023
Tỷ giá trung bình 2.63405943 BOB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.53356155 – 2.78557984 BOB
Năm ổn định +0.75%
2024
Tỷ giá trung bình 2.5439768 BOB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.40183693 – 2.62265427 BOB
GEL giảm giá -4.79%
2025
Tỷ giá trung bình 2.52467493 BOB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.39802153 – 2.5804298 BOB
GEL tăng giá +4.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.09185575 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.52235376 – 4.79819077 BOB
Năm biến động +64.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.