Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Cedi Ghana cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = GHS

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Cedi Ghana 1.05857759 GHS
+0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵1.05574057 Hiện tại GH₵1.05857759 Cao nhất GH₵1.05857759
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05857759 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.006308 GHS
+0.60%
7 ngày qua
+0.079944 GHS
+8.17%
30 ngày qua
-0.006132 GHS
-0.58%
1 năm qua
-0.525911 GHS
-33.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.91180531
Hôm nay
1.05857759
Cao nhất
1.71065078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.30%
Tháng 12
+4.44%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+3.05%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
-4.42%
Tháng 5
-3.95%
Tháng 6
-39.75%
Tháng 7
-3.48%
Tháng 8
+12.40%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.0947763 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.30679329 GHS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.89055296 – 2.11491154 GHS
Năm biến động +35.46%
2023
Tỷ giá trung bình 1.69181665 GHS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.20794364 – 1.86689982 GHS
Năm biến động +43.34%
2024
Tỷ giá trung bình 2.0947763 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.72258052 – 2.3729996 GHS
Năm biến động +22.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1.83108586 GHS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.47637026 – 2.25720811 GHS
Năm biến động -28.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.12137149 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91180531 – 1.71065078 GHS
Năm biến động -30.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.