Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kuna Croatia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = HRK

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Kuna Croatia 0.61019751 HRK
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kn0.60716407 Hiện tại kn0.61019751 Cao nhất kn0.61019751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61019751 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000522 HRK
+0.09%
7 ngày qua
+0.042457 HRK
+7.48%
30 ngày qua
+0.002722 HRK
+0.45%
1 năm qua
-0.334433 HRK
-35.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.51950423
Hôm nay
0.61019751
Cao nhất
0.9615147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-42.17%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+10.65%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.03957216 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.03957216 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95162212 – 1.13695211 HRK
Năm biến động +6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00864584 HRK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.97047381 – 1.04146734 HRK
BOB giảm giá -3.35%
2024
Tỷ giá trung bình 1.0077323 HRK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.97395172 – 1.05334908 HRK
BOB tăng giá +6.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.96607947 HRK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.91843822 – 1.06447082 HRK
Năm biến động -12.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64660997 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51950423 – 0.9615147 HRK
Năm biến động -34.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.