Tỷ giá Kuna Croatia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = BOB

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Boliviano Bolivia 1.64167713 BOB
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b1.64018943 Hiện tại $b1.64167713 Cao nhất $b1.64700128
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.64167713 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003129 BOB
-0.19%
7 ngày qua
-0.11738 BOB
-6.67%
30 ngày qua
-0.002234 BOB
-0.14%
1 năm qua
+0.583062 BOB
+55.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.0400257
Hôm nay
1.64167713
Cao nhất
1.92491215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+72.93%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-9.62%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.59500052 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96390255 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87954452 – 1.05083728 BOB
Năm biến động -5.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.99166205 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.96018374 – 1.03042451 BOB
HRK tăng giá +3.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.99259921 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.94935289 – 1.02674494 BOB
HRK giảm giá -6.51%
2025
Tỷ giá trung bình 1.0371515 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.93943393 – 1.08880486 BOB
Năm biến động +13.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.59500052 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0400257 – 1.92491215 BOB
Năm biến động +51.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.